- 16%

SỮA MEIJI SỐ 9 XÁCH TAY NHẬT

420000.0000 500000.0000
Mã sản phẩm:
Viết nhận xét

Sữa Meiji số 9 là một sản phẩm nổi tiếng của Nhật, cung cấp cho các bé một hệ dưỡng chất tối ưu, giúp các bé phát triển toàn diện, khỏe mạnh

Tại sao chọn chúng tôi

  • Hàng chính hãng - Không đâu rẻ hơn
  • Giao hàng và thu tiền tận nơi

Mô tả sản phẩm

  • Sữa Meiji số 9 là một sản phẩm nổi tiếng của Nhật, cung cấp cho các bé một hệ dưỡng chất tối ưu, giúp các bé phát triển toàn diện, khỏe mạnh.
  • Sữa Meiji có thành phần dinh dưỡng dựa trên nghiên cứu “Dinh dưỡng và phát triển của trẻ nhỏ” và “Thành phần sữa mẹ”.
  • Sữa bột cho bé Cung cấp sắt, can-xi, vitamin D và các loại khoáng chất, vitamin thiết yếu khác.
  • Bổ sung Vitamin C giúp tăng cường hấp thu sắt.
  • Bổ sung DHA (docosahexaenoic acid) giúp tăng trưởng trí não và phát triển võng mạc mắt cho trẻ.
  • Bổ sung axít - linolenic (omega 3) và axít linoleic (omega 6) với hàm lượng cân bằng.
  • Bổ sung taurin giúp xây dựng cơ thể khỏe mạnh.
  • Bổ sung thêm DHA, arachidonic và cholesterol với tỷ lệ cân bằng hợp lý hỗ trợ tối đa sự phát triển tự nhiên của trẻ nhỏ.
  • Chứa nhiều Nucleotides có trong sữa mẹ và cung cấp các protein cân bằng, cần thiết.
  • Chứa fructooligosaccharides, nucleotides và taurine, giúp tăng cường hệ miễn dịch và gia tăng hình thành các vi khuẩn có lợi cho đường ruột.
  • Sữa Meiji thêm Fructooligosaccharides (FOS) để bảo vệ các vi khuẩn có lợi trong đường ruột.

Cách pha sữa

  • Pha sữa ở nhiệt độ nước 50 độ C (Khác với nhiệt độ pha sữa Meiji số 0 là 70 độ C), cứ 40 ml nước pha 1 thìa gạt 5,6g gam bột sữa.
  • Nên lấy 1 lượng nước ấm (50 độ C)= 2/3 lượng sữa cần pha sau đó cho bột sữa vào lắc tan, tiếp theo cho nước sôi để nguội (50 độ C) vào để đạt đủ lượng sữa cần pha lắc tiếp lần nữa cho tan hết bột sữa, và để nguội đạt 38-40 độ C mới cho bé uống.
  • Kết quả sử dụng có thể khác nhau tùy cơ địa của bé.

Lưu ý khi pha sữa Meiji số 9

Tháng tuổi

Cân nặng (kg)

Số muỗng

Lượng nước (ml)

 

Số lần uống

trong 24h

9-12

8.6-9.2

4-5

160-200

4

12-18

9.2-10.3

4-5

160-200

4-2

18-36

10.3-13.7

5

200

2
0912 0102 44